menu_book
見出し語検索結果 "la hét" (1件)
la hét
日本語
動叫ぶ
Anh ta la hét vì sợ.
彼は怖くて叫んだ。
swap_horiz
類語検索結果 "la hét" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "la hét" (2件)
Anh ta la hét vì sợ.
彼は怖くて叫んだ。
Tiếng la hét thất thanh khiến mọi người hoảng sợ.
絶叫が人々を怯えさせた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)